EA48直排加工中心-MÁY CƯA GỖ

EA48直排加工中心-MÁY CƯA GỖ

EA48直排加工中心-MÁY CƯA GỖ

  • 0
  • Liên hệ
  • - +
  • 72
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT

参数

Thông số

 

配置

Cấu hình

加工尺寸范围

Phạm vi kích thước gia công

X轴范围

Phạm vi trục X

0~1220mm

控制及伺服系统

Hệ thống servo và bộ điều khiển

台湾新代或台达

Đài Loan Thế hệ mới hoặc Delta

Y轴范围

Phạm vi trục Y

0~2800mm

主轴参数

Số lượng trục chính

PMSK 9KW/24000RPM

Z轴范围

Phạm vi trục Z

0~200mm

变频器

Biến tần

海普蒙特

最大进给速度

Tốc độ nạp tối đa

X轴速度

Tốc độ trục X

65m/min

导轨

Thanh trượt

 

台湾直线导轨

Y轴速度

Tốc độ trục Y

65m/min

传动齿条

đĩa

台湾斜齿

Z轴速度

Tốc độ trục Z

20m/min

主电气元件

các thành phần điện chính

 

法国施耐德或瑞士ABB

Schneider của Pháp hoặc ABB của Thụy Sĩ

重复定位精度

Độ chính xác lập lại

±0.05mm

驱动系统

Hệ thống truyền động

台湾新代/台达

Đài Loan/Delta

实际加工速度

Tốc độ gia công thực tế

0~20m/min

减速机

Hộp giảm tốc

日本新宝

Nhật bản

台面结构

Cấu trúc bàn

真空吸附台面

Bàn hấp phụ chân không

主气动元件

Các thành phần khí nén chính

亚德客或佳尔灵

Airdec hoặc Jarring

刀库容量

Dung lượng đĩa dao

12

12 dao

主开关按钮

nút công tắc chính

德国西门子

真空泵

Bơm chân không

7.5KW水冷真空泵

Bơm chân không làm mát bằng nước 7,5KW

工作电压

Điện áp

AC380/3PH/50HZ

 

Sản phẩm cùng loại

Danh mục sản phẩm

Khoảng giá

Tới

Thương hiệu

Loại

0
Zalo
Hotline