16铣型机 MU2212 /16 End Milling Machine MU2212 /Máy phay gỗ nhiều trục dùng gia công gỗ MU2212
16铣型机 MU2212 /16 End Milling Machine MU2212 /Máy phay gỗ nhiều trục dùng gia công gỗ MU2212
技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
X轴最大行程 X Maximum Stroke Hành trình tối đa trục X |
2200mm |
|
Y轴最大行程 Y Maximum Stroke Hành trình tối đa trục Y |
1200mm |
|
Z轴最大行程 Z Maximum Stroke Z Hành trình tối đa trục Z |
200mm |
|
A轴最大行程 A Maximum Stroke Hành trình tối đa trục A |
±180 ° |
|
B轴最大行程 B Maximum Stroke Hành trình tối đa trục B |
无限制 Unlimited |
|
最大工件旋转半径 Maximum workpiece turning radius Bán kính xoay phôi tối đa |
130mm |
|
最大工件长度 Maximum workpiece length Độ dài phôi tối đa |
1200mm |
|
电机特性 Motor characteristics Đặc điểm động cơ |
手动换刀双头高速电机5.5KW(ER32)4个,转速最大18000转3.7KW(ER24)4个,转速最大24000转 Thay dao thủ công ,động cơ 2 đầu tốc độ cao 5.5kw (ER)4 cái,tốc độ quay tối đa 18000 quay 3.7kw (ER24)4 cái ,tốc độ quay tối đa 24000 vòng quay |
|
工作方式 Operation mode Phương thức hoạt động |
双台面,交替工作 Double countertops, work alternately Hai bàn,thay thế hoạt động |
|
电力特性 Electrical characteristics Đặc điểm điện năng |
三相380V 30KW 3 pha 380v 30kw |
|
气源 Air source Nguồn hơi |
6BAR |
|
机械总重量 Total mechanical weight Tổng trọng lượng |
约5500KG Khoảng 5500kg |