三轴加工中心 MU3016-2AD/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục(2 bàn)
三轴加工中心 MU3016-2AD/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục(2 bàn)

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
X轴最大行程 X maximum stroke Hành trình tối đa trục X |
3200mm |
|
Y轴最大行程 Y maximum stroke Hành trình tối đa trục Y |
1600mm |
|
Z轴最大行程 Z maximum stroke Hành trình tối đa trục Z |
200mm |
|
C轴最大行程 C maximum stroke Hành trình tối đa trục C |
±90° |
|
台面尺寸 Platform size Kích thước mặt bàn |
3000*1600mm (可变)(biến đổi |
|
电机特性 Đặc điểm động cơ Motor characteristic |
12kw,HSK63F刀柄 12kw,HSK63F cán dao |
|
工作方式 Operation mode Phương thức hoạt động |
双台面,双主轴,交替工作 Hai bàn,hai trục,thay thế làm việc |
|
电力特性 Electrical haracteristics Đặt điểm điện năng |
三相380V 30kw 3 pha 380V 30kw
|
|
气源 Air source Nguồn hơi |
6 BAR |
|
机械总重量 Total mechanical weight Trọng lượng máy |
约8500kg Khoản 8500kg |
备注:可按照客户产品要求定做配置
Note: The configuration can be customized according to customer product requirements
Ghi chú : có thể đặt làm theo yêu cầu sử dụng của khách hàng