技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
锯切长度 Max.cutting length Độ dài cắt |
3280mm |
|
锯切厚度 Max.cutting thickness Độ dày cắt |
120mm |
|
主锯片直径 Main saw blade diameter Đường kính trục lưỡi cưa |
Ø450mm |
|
主锯轴轴经 Main saw shaft diameter Đường kính trục cưa chính |
Ø75mm |
|
主锯轴转速 Main saw shaft rotation speed Tốc độ quay trục cưa chính |
3980rpm |
|
槽锯片直径 Scoring saw blade diameter Đường kính lưỡi cưa rãnh |
Ø180mm |
|
槽锯轴轴径 Scoring saw shaft diameter Đường kính trục cưa rãnh |
Ø45mm |
|
槽锯轴转速 Scoring saw shaft rotation speed Tốc độ quay trục cưa rãnh |
6900rpm |
|
槽锯前进速度 Saw carriage forward speed Tốc độ cưa rãnh trước |
120m/min |
|
锯座后退速度 Saw carriage backward speed Tốc độ đế cưa sau |
150m/min |
|
主锯电机 Main saw motor Động cơ trục cưa chính |
18.5kw |
|
槽锯电机 Scoring saw motor Động cơ trục cưa rãnh |
1.5kw |
|
锯座驱动电机 Saw carriage drive motor Động cơ truyền động của đế cưa |
1.5kw(Servo AC) |
|
自动送料电机 Automatic feeding motor Động cơ đưa liệu tự động |
1kw(servo) |
|
高压料风机电机 Hight –pressure blower motor Động cơ quạt cấp cao áp |
3kw |
|
总功率 Total power Tổng công suất |
27.5kw/25kw |
|
自动送料速度 Automatic feeding speed Tốc độ đưa liệu tự động |
100m/min |
|
使用气压 Air pressure Áp suất sử dụng |
5-7kg/ Cm² |
|
工作台离地高度 Work table height Độ cao bàn làm việc cách mặt đất |
950mm |
|
重量 Net weighr Trọng lượng |
5500kg |
|
机器尺寸(长*宽*高) Machine size (L*W*H) Kích thước |
5500*6200*2100mm |