技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
参数 THÔNG SỐ |
配置 CẤU HÌNH |
|||
|
加工尺寸范围 Phạm vi gia công |
X轴范围 Phạm vi trục X |
0~1220mm |
控制及伺服系统 Hệ thống servo và bộ điều khiển
|
台湾新代或台达 Đài Loan Thế hệ mới hoặc Delta |
|
Y轴范围 Phạm vi trục Y |
0~2800mm |
主轴参数 Số lượng trục chính |
PMSK 6KW*2,4.5KW*2 |
|
|
Z轴范围 Phạm vi trục Z |
0~200mm |
变频器 Bộ biến tần |
海普蒙特 Hepmont |
|
|
最大进给速度 Tốc độ nạp tối đa |
X轴速度 Tốc độ trục X |
70m/min |
导轨 Thanh trượt
|
H25 |
|
Y轴速度 Tốc độ trục Y |
70m/min |
传动齿条 ổ đĩa |
德国罗尼 |
|
|
Z轴速度 Tốc độ trục Z |
25m/min |
主电气元件 các thành phần điện chính
|
施耐德或瑞士ABB Schneider của Pháp hoặc ABB của Thụy Sĩ |
|
|
重复定位精度 Độ chính xác lập lại |
±0.05mm |
主气动元件 Các thành phần khí nén chính |
亚德客或佳尔灵 Airdec hoặc Jarring |
|
|
工作电压 Điện áp |
AC380/3PH/50HZ |
主开关按钮 Công tắt chính |
德国西门子 Siemens, Đức |
|
|
实际加工速度 Tốc độ gia công thực tế
|
0~20m/min |
真空泵 Bơm chân không |
7.5KW水冷真空泵 Bơm chân không làm mát bằng nước 7,5KW
|
|
|
台面 Cấu trúc mặt bàn
Cấu trúc mặt bàn
V |
真空吸附台面 Bàn hấp phụ chân không |
润滑系统 Hệ thống bôi trơn |
自动注油 Tự động bơm dầu |
|