M4四工序开料机-MÁY CƯA GỖ

M4四工序开料机-MÁY CƯA GỖ

M4四工序开料机-MÁY CƯA GỖ

  • 0
  • Liên hệ
  • - +
  • 69
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT

参数 THÔNG SỐ

配置 CẤU HÌNH

加工尺寸范围

Phạm vi gia công

X轴范围

Phạm vi trục X

0~1220mm

控制及伺服系统

Hệ thống servo và bộ điều khiển

 

台湾新代或台达

Đài Loan Thế hệ mới hoặc Delta

Y轴范围

Phạm vi trục Y

0~2800mm

主轴参数

Số lượng trục chính

PMSK 6KW*24.5KW*2

Z轴范围

Phạm vi trục Z

0~200mm

变频器

Bộ biến tần

海普蒙特

Hepmont

最大进给速度

Tốc độ nạp tối đa

X轴速度

Tốc độ trục X

70m/min

导轨

Thanh trượt

 

H25

Y轴速度

Tốc độ trục Y

70m/min

传动齿条

đĩa

德国罗尼

Z轴速度

Tốc độ trục Z

25m/min

主电气元件

các thành phần điện chính

 

施耐德或瑞士ABB

Schneider của Pháp hoặc ABB của Thụy Sĩ

重复定位精度

Độ chính xác lập lại

±0.05mm

主气动元件

Các thành phần khí nén chính

亚德客或佳尔灵

Airdec hoặc Jarring

工作电压

Điện áp

AC380/3PH/50HZ

主开关按钮

Công tt chính

德国西门子

Siemens, Đức

实际加工速度

Tốc độ gia công thực tế

 

0~20m/min

真空泵

Bơm chân không

7.5KW水冷真空泵

Bơm chân không làm mát bằng nước 7,5KW

 

台面

Cấu trúc mặt bàn

 

Cấu trúc mặt bàn

 

V

真空吸附台面

Bàn hấp phụ chân không

润滑系统

Hệ thống bôi trơn

自动注油

Tđộng bơm dầu

 

Sản phẩm cùng loại

Danh mục sản phẩm

Khoảng giá

Tới

Thương hiệu

Loại

0
Zalo
Hotline