数控双端榫头机/Máy đục mộng chính xác CNC dùng gia công gỗ/CNC double end tenon machine

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
型号 Model |
MSK-2218A |
MK-2218B |
|
加工木材规格 Specification for processed wood Quy cách gỗ gia công |
最大 2200*200*80mm |
最大 2200*200*80mm |
|
加工榫间规格 Processing tenons between specifications Quy cách gia công mộng |
最长2200mm最短195mm Dài tối đa 2200 ngắn tối đa 195mm |
最长2200mm最短195mm Dài tối đa 2200m195mm |
|
加工榫宽规格 Working width Độ rộng mộng gia công |
最宽180mm Rộng tối đa 180mm |
最宽150mm Rộng tối đa 150mm |
|
加工榫厚规格 Working thickness Độ dày mộng gia công |
最厚70mm Dày tối đa 70mm |
最厚70mm Dày tối đa 70mm |
|
加工榫头规格 Processing teno Quy cách gia công mộng đầu |
最长40mm Dài tối đa |
最长40mm Dài tối đa 40mm |
|
电机总功率 Motor total power Tổng công suất động cơ |
15.3kw |
19.7kw |
|
主轴转速 Spindle speed Tốc độ quay trục chính |
12000r/min |
12000r/min |
|
额定电流 Rated current Dòng định mức |
28A |
28A |
|
电压 Voltage Điện áp |
380V |
380V |
|
重量 Weight Trọng lượng |
2200kg |
2200kg |
|
工作气压 Working pressure Áp suất |
0.6M Pa |
0.6M Pa |
|
外形尺寸 Dimensions Kích thước |
4600*2000*1850mm |
4600*2000*1850mm |