数控斜接机-MU45H/CNC Mitre Machine MU45H /Máy đục mộng chính xác dùng gia công gỗ MU45H
数控斜接机-MU45H/CNC Mitre Machine MU45H /Máy đục mộng chính xác dùng gia công gỗ MU45H

产品/SẢN PHẨM/ Product


技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
安装功率 Installed power Công suất lắp đặt |
榫头刀 Tenoning motor Dao mộng đầu |
5.5kw |
|
榫眼刀 Mortising motor Dao mộng mắt |
3.7kw |
|
|
合计 Total installed power Tổng cộng |
近倾13kw approx |
加工范围/Working features/Phạm vi gia công
|
工件宽度 Workpiece width Độ rộng phôi |
30-120mm |
|
工件厚度 Workpiece thickness Độ dày phôi |
10-55mm |
|
榫头宽度 Tenon width Độ rộng mộng dương |
10-120mm |
|
榫头厚度 Tenon thickness Độ dày mộng dương |
0-55mm |
|
榫头高 Tenon height Độ cao mộng dương |
0-70mm |
|
榫眼宽度 Mortise width Độ rộng mộng âm |
10-120mm |
|
榫眼厚度 Mortise thickness Độ dày mộng âm |
5-30mm |
|
榫眼深度 Mortise depth Độ sâu mộng âm |
0-55mm |
|
重量 Net weight Trọng lượng |
1750kg |
|
外部尺寸 Overall dimension Kích thước ngoài |
2650*1400*1550mm |
|
包装尺寸 Packing dimension Kích thước đóng gói |
2750*1450*1600mm |
软件系统/ software system /hệ thống phần mềm
|
触摸屏 Touch screen Màn hình |
10.2 |
|
运动控制器 Motion controller Bộ điều khiển vận động |
TRIO Mc405 |
|
软件设计 Software designer Thiết kế phần mềm |
Mustang |
|
英寸高分辨率 High resolution Inch độ phân giải |
4096*4096 |
榫头刀/Tenon tool/Dao đánh mộng dương
|
榫头刀轴公差 Tool shaft Dung sai trục dao mộng dương |
Ø30H6 |
|
榫头刀直径 Dia.of cutter block Đường kính dao mộng dương |
90mm |
|
转速 Rotation of tenon tool Tốc độ quay |
9000/12000rpm |
|
吸尘 Dia .of dust extraction Hút bụi |
2*100Ømm |
榫眼刀/Mortise tool/ Dao mộng âm
|
规格 Bit |
ER25 |
|
榫眼刀直径 Bit shank collet |
5-16mm |
|
转速 Rotation of tenon tool Tốc độ quay |
9000-18000rpm |