数控燕尾榫-/CNC Dovetail Tenoner/Máy đục mộng chính xác CNC dùng gia công gỗ
数控燕尾榫-/CNC Dovetail Tenoner/Máy đục mộng chính xác CNC dùng gia công gỗ







技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MODEL |
CNC500 |
CNC700 |
CNC900 |
|
转速 Spindle Speed Tốc độ quay |
17400rpm |
17400rpm |
17400rpm |
|
主轴马达 Spindle Motor Motor trục chính |
3 kw |
3kw |
3kw |
|
X轴伺服电机 X –axis Servomotor Động cơ servo trục X |
0.75kw |
0.75kw |
0.75kw |
|
Y轴伺服电机 Y –axis Servomotor Động cơ servo trục Y |
0.75kw |
0.75kw |
0.75kw |
|
安装功率 Install Power Công suất lắp đặt |
5.1kw |
5.1kw |
5.1kw |
|
加工宽度 Processing width Độ rộng gia công |
500mm |
700mm |
900mm |
|
加工厚度 Processing thickness Độ dày gia công |
5-25mm |
5-35mm |
5-50mm |
|
榫间距 Tenoning spacing Khoảng cách các mộng |
任意可调/Adjustable/Điều chỉnh tùy ý |
任意可调/Adjustable/Điều chỉnh tùy ý |
任意可调/Adjustable/Điều chỉnh tùy ý |
|
切削周期 Cutting period Chu kỳ cắt |
3-30s |
3-30s |
3-30s |
|
加工榫样 Processing tenon Gia công mẫu mộng |
A,B,C,D,E |
A,B,C,D,E |
A,B,C,D,E |
|
外部尺寸 Packing size (L*W*H) Kích thước ngoài |
1650*895*1165mm |
1655*895*1165mm |
1850*950*1180mm |
|
重量 Net weight Trọng lượng |
589kg |
713kg |
840kg |