数控榫槽机/Máy đục mộng chính xác CNC dùng gia công gỗ/CNC tenon groove machine
技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
型号 Model |
MS3722-5A |
MSK3722-5A*2 |
|
X轴最大行程 Maximum stroke of X axis Hành trình tối đa trục X |
3300mm |
3100mm |
|
Y轴最大行程 Maximum stroke of Y axis Hành trình tối đa trục Y |
430mm |
430mm |
|
Z轴最大行程 Maximum Z stroke Hành trình tối đa trục Z |
300mm |
300mm |
|
最大加工料宽 Maximum machining width Độ rộng liệu gia công tối đa |
120mm |
120mm |
|
X轴功率 The X axis power Công suất trục X |
2.3kw |
2.3kw |
|
Y轴功率 Y shaft power Công suất trục Y |
2.0kw |
2.0kw |
|
Z轴功率 Z shaft power Công suất trục Z |
2.0kw(带刹车) 2.0kw (có phanh) |
2.0kw(带刹车) 2.0kw (có phanh) |
|
主轴转速 Spindle speed Tốc độ quay trục chính |
18000r/min |
18000r/min |
|
主轴功率 Spindle power Công suất trục chính |
2.2kw*5 |
2.2kw*5+3.7kw*5 |
|
主轴轴距 Teh spindle wheelbase Độ dài trục chính |
192mm |
192mm |
|
最大加工速度 Maximum machining speed Tốc độ gia công tối đa |
40m/min |
40m/min |
|
总功率 Total power Tổng công suất |
17.3kw |
35.8kw |
|
外形尺寸 Installation dimensions Kích thước |
4700/2100*2200mm |
4700*2100*2200mm |