三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục
三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
机床外形尺寸 Machine tool shape size Kích thước máy |
4300*3200*3100mm |
|
|
工作台尺寸 Worktable size Kích thước bàn làm việc |
2500*1600mm |
|
|
轴最大速度 Axis maximum speed Tốc độ tối đa trục |
X最大速度 X maximum speed Tốc độ tối đa trục X |
50M/min |
|
Y最大速度 Y maximum speed Tốc độ tối đa trục Y |
50M/min |
|
|
Z最大速度 Z maximum speed Tốc độ tối đa trục Z |
50M/min |
|
|
各轴行程 Trails Hành trình từng trục |
X行程 X axis stroke Hành trình trục X |
0-2700mm |
|
Y行程 Y axis stroke Hành trình trục Y |
0-1800mm |
|
|
Z行程 Z axis stroke Hành trình trục Z |
0-350mm |
|
|
主轴 Spindle Trục chính |
|
|
|
品牌 Brand Nhãn hiệu |
意大利 Hiteco(自动换刀) Italia (tự động thay dao) |
|
|
电机特性 Motor characteristics Đặc điểm động cơ |
0.9kw*1(自动换刀,风冷)0-24000RPM 5.5kw (手动换刀) 8000RPM 2.2kw (手动换刀) 0-18000RPM 0.9kw*1(tự động thay dao,làm mát ) 0-24000RPM 5.5kw (thay dao thủ công ) 8000RPM 2.2kw ( thay dao thủ công ) 0-18000RPM |
|
|
装刀形式 Loading knife form Hình thức dao |
12.0kw (HSK63F) 7.5kw (BT40) |
|
|
刀库 Knife bank Đĩa dao |
采用伺服刀库设计,8刀位,可实现快速自动换刀 Sử dụng thiết kế servo đĩa dao,8 vị trí dao,tự động thay dao nhanh chóng |
|
|
控制器 Controller Bộ điều khiển |
新代 Hiện đại
|
|
|
伺服 Servo |
安川 YASKAWA |
|
|
装夹方式 Folder mode Phương thức kẹp |
工件采用真空吸附方式固定(带吸盘) Phôi được cố định bằng hút chân không (có cốc hút) |
|
备注:可按照客户产品要求定做配置
Note: The configuration can be customized according to customer product requirements
Ghi chú : có thể đặt làm theo yêu cầu sử dụng của khách hàng