三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục

三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục

三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục

  • 0
  • Liên hệ
  • - +
  • 38
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

三轴加工中心 MU2516-ACP/ Three axis Machining Center/ Máy phay và khoan gỗ 3 trục

技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT

机床外形尺寸

Machine tool shape size

Kích thước máy

4300*3200*3100mm

工作台尺寸

Worktable size

Kích thước bàn làm việc

2500*1600mm

轴最大速度

Axis maximum speed

Tốc độ tối đa trục

X最大速度

X maximum speed

Tốc độ tối đa trục X

50M/min

Y最大速度

Y maximum speed

Tốc độ tối đa trục Y

50M/min

Z最大速度

Z maximum speed

Tốc độ tối đa trục Z

50M/min

各轴行程

Trails

Hành trình từng trục

X行程

X axis stroke

Hành trình trục X

0-2700mm

Y行程

Y axis stroke

Hành trình trục Y

0-1800mm

Z行程

Z axis stroke

Hành trình trục Z

0-350mm

主轴

Spindle

Trục chính

 

品牌

Brand

Nhãn hiệu

意大利 Hiteco(自动换刀)

Italia (tđộng thay dao)

电机特性

Motor characteristics

Đặc điểm động cơ

0.9kw*1(自动换刀,风冷)0-24000RPM

5.5kw (手动换刀) 8000RPM

2.2kw (手动换刀) 0-18000RPM

0.9kw*1(tđộng thay dao,làm mát ) 0-24000RPM

5.5kw (thay dao thủ công ) 8000RPM

2.2kw ( thay dao thủ công ) 0-18000RPM

装刀形式

Loading knife form

Hình thức dao

12.0kw (HSK63F)

7.5kw (BT40)

刀库

Knife bank

Đĩa dao

采用伺服刀库设计,8刀位,可实现快速自动换刀

Sử dụng thiết kế servo đĩa dao,8 vị trí dao,tự động thay dao nhanh chóng

控制器

Controller

Bộ điều khiển

新代

Hiện đại

 

伺服

Servo

安川

YASKAWA

装夹方式

Folder mode

Phương thức kẹp

工件采用真空吸附方式固定(带吸盘)

Phôi được cố định bằng hút chân không (có cốc hút)

备注:可按照客户产品要求定做配置

Note: The configuration can be customized according to customer product requirements

Ghi chú : có thể đặt làm  theo yêu cầu sử dụng của khách hàng

Sản phẩm cùng loại

Danh mục sản phẩm

Khoảng giá

Tới

Thương hiệu

Loại

0
Zalo
Hotline