技术参数/SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
工件最大高度 200mm
Độ cao tối đa phôi : 200mm
工件最大长度 2500mm
Độ dài tối đa phôi ; 2500mm
工件最大宽度 500mm
Độ rộng tối đa phôi : 500mm
工件最小宽度 25mm
Độ rộng nhỏ tối đa : 25mm
铣型头数4头
Đầu phay : 4 đầu
砂光头数0头
Đầu chà nhám : 0
刀轴直径 Đường kính trục dao : 标配 Tiêu chuẩn :φ40mm ;
加工速度 Tốc độ gia công : 1—30m/min
最大回程速度 Tốc độ quyay về lớn nhất : 70-80m/min
料夹 Kẹp liệu :6个垂直气缸 6 xilanh đứng
主轴马力Mã lực trục chính :标配 Tiêu chuẩn :西门子Siemens 10HP*4;
外部尺寸 Kích thước máy:7700mm*3500mm*1900mm(可变)
控制系统与软件 Hệ thống điều khiển và phần mềm: 德国倍福
伺服系统 Hệ thống servo :
-X 轴 汇川绝对值总线型高性能伺服(2KW 1个)
-Trục X : Servo hiệu suất cao loại bus tuyệt đối Inovance (2KW 1 cái)
-Y轴 汇川绝对值总线型高性能伺服(1KW 4个)
-Trục Y : Inovance giá trị tuyệt đối loại servo hiệu suất cao (1KW 4 cái)