Five axis Machining center- MÁY CNC 5 TRỤC GIA CÔNG TRUNG TÂM ( PHAY,KHOAN&CẮT CHUYÊN GIA CÔNG CÁC CHI TIẾT CÓ ĐỘ KHÓ CAO
MU-DA5 / Five axis Machining center / MÁY CNC 5 TRỤC GIA CÔNG TRUNG TÂM

SPECIFICATIONS/THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Machine tool shape size Kích thước máy |
4100*2800*3600mm |
|
|
Worktable size Kích thước bàn làm việc |
1000*1100mm*2 |
|
|
Axis maximum speed Tốc độ tối đa trục |
X maximum speed Tốc độ tối đa trục X |
70m/min |
|
Y maximum speed Tốc độ tối đa trục Y |
70m/min |
|
|
U maximum speed Tốc độ tối đa trục U |
70m/min |
|
|
Z maximum speed Tốc độ tối đa trục Z |
70m/min |
|
|
C maximum speed Tốc độ tối đa trục C |
1000deg/min |
|
|
A maximum speed Tốc độ tối đa trục A |
1200deg/min |
|
|
各轴行程 Trails Hành trình từng trục |
X axis stroke Hành trình trục X |
0-2700mm |
|
Y axis stroke Hành trình trục Y |
0-2100mm |
|
|
U axis stroke Hành trình trục U |
0-2100mm |
|
|
Z axis stroke Hành trình trục Z |
0-720mm |
|
|
C axis stroke Hành trình trục C |
-400°-+400° |
|
|
A axis stroke Hành trình trục A |
Không giới hạn xoay |
|
|
Spindle Trục chính |
HSD (0-24000RPM) ITALIA |
|
|
Power Công suất |
14.4kw 9.6kw 14.4kw (tự động thay dao ,làm mát bằng không khí ) 9.6kw(thay dao thủ công ,làm mát bằng khí lạnh |
|
|
Controller Bộ điều khiển |
0SA I |
|
|
Servo |
YASKAWA hoặc INOVANCE |
|
|
Loading knife form Hình thức kẹp dao |
14.4kw (HSK63F) 9.6kw (ER40) |
|
|
Knife bank Đĩa dao |
Sử dụng thiết kế servo đĩa dao,8 vị trí dao,tự động thay dao nhanh chóng |
|
|
Software Phần mềm |
Sử dụng lập trình UG , chức năng phần mềm là phần mềm mạnh và phổ biến, nhân viên dự bị trở nên đơn giản, sử dụng phần mềm mô phỏng chống va chạm VT, mô phỏng thời gian thực 1: 1 của máy, tránh rủi ro khi gia công hoặc va chạm do không đúng cách lập trình |
|
Note: The configuration can be customized according to customer product requirements
Ghi chú : có thể đặt làm theo yêu cầu sử dụng của khách hàng